Bản dịch của từ Cluttered circumstances trong tiếng Việt

Cluttered circumstances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cluttered circumstances(Noun)

klˈʌtəd sˈɜːkəmstənsɪz
ˈkɫətɝd ˈsɝkəmˌstænsɪz
01

Một tình huống hoặc trạng thái phức tạp, rối rắm mà người ta dễ bị lúng túng

A complex and tangled situation or condition

这是一种情况或条件,涉及许多复杂和繁琐的因素。

Ví dụ
02

Tình trạng lộn xộn, bừa bộn

A messy or disorderly state

一团乱或者杂七杂八的状态

Ví dụ
03

Một tình huống đầy thử thách hoặc khó khăn

A situation where one faces challenges or difficulties.

一道带来挑战或困难的局面

Ví dụ