Bản dịch của từ Co-initiator trong tiếng Việt

Co-initiator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-initiator(Noun)

kˌəʊɪnˈɪʃɪˌeɪtɐ
ˌkoʊɪˈnɪʃiˌeɪtɝ
01

Một cá nhân hoặc tổ chức cùng khởi xướng hoặc bắt đầu một dự án hoặc hoạt động với những người khác

A person or entity who jointly initiates or starts a project or activity with others

Ví dụ