Bản dịch của từ Coagulant trong tiếng Việt

Coagulant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coagulant(Noun)

koʊˈæ.ɡjə.lənt
koʊˈæ.ɡjə.lənt
01

Chất làm cho máu hoặc chất lỏng khác đông lại, kết thành cục hoặc đặc hơn.

A substance that causes blood or another liquid to coagulate.

使液体凝固的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Coagulant (Noun)

SingularPlural

Coagulant

Coagulants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ