coagulant
Noun
coagulant (Noun)
/koʊˈæ.ɡjə.lənt/
/koʊˈæ.ɡjə.lənt/
AI
Ví dụ
Bác sĩ đã sử dụng một chất đông máu để ngăn chảy máu trong phẫu thuật.The doctor used a coagulant to stop the bleeding during surgery.
Họ đã không tìm thấy chất đông máu cho nạn nhân tại hiện trường.They did not find a coagulant for the injured person at the scene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coagulant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coagulant | coagulants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất đông tụ (coagulant) là một chất được sử dụng trong các quy trình xử lý nước và chế biến thực phẩm để thúc đẩy sự kết tụ hoặc đông lại của các hạt, tế bào hoặc chất lỏng. Chất này thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế và môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ được viết và phát âm tương tự, nhưng ở Anh, từ "coagulant" cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.