coalescent
AdjectiveNoun
coalescent (Adjective)
/kˌoʊəlˈɛstənt/
/kˌoʊəlˈɛstənt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất đã cùng nhau tổ chức một sự kiện từ thiện.The coalescent community worked together to organize a charity event.
Không phải ai cũng ủng hộ những nỗ lực hợp nhất để cải thiện xã hội.Not everyone is supportive of the coalescent efforts to improve society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coalescent (Noun)
/kˌoʊəlˈɛstənt/
/kˌoʊəlˈɛstənt/
AI
Ví dụ
Sự kết hợp của các văn hóa khác nhau tạo nên một cộng đồng đa dạng.The coalescent of different cultures creates a diverse community.
Sự thiếu sự kết hợp giữa các nhóm dẫn đến sự hiểu lầm.The lack of coalescent among the groups led to misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coalescent" là một tính từ diễn tả hành động hoặc quá trình kết hợp, sát nhập hoặc hòa trộn thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp của các quần thể di truyền hoặc tế bào. Phiên bản của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, trong đó tiếng Anh Anh có khuynh hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "coalescent" có thể mang nghĩa tích cực trong sự hòa hợp hoặc tích lũy.