Bản dịch của từ Coalize trong tiếng Việt

Coalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coalize(Verb)

kˈoʊlˌaɪz
kˈoʊlˌaɪz
01

Tham gia hoặc liên kết với một liên minh/khối; hợp lực với các bên khác để tạo thành một liên minh chính trị hoặc tổ chức. (Có thể dùng cả ở thể phản thân: 'liên kết với nhau, liên minh với nhau'.)

To enter into or form a coalition Also with object refl.

形成联盟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh