coarsen
coarsen (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho trở nên thô tục, thô lỗ hoặc khó chịu; làm mất đi nét tế nhị, lịch sự của lời nói, hành động hoặc phong cách.
Make or become vulgar or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coarsen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coarsen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coarsened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coarsened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coarsens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coarsening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarsen" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho trở nên thô ráp hoặc thô bạo hơn. Hành động này có thể áp dụng cho chất liệu, bề mặt, hoặc thậm chí là tính cách của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau; tuy nhiên, trong cách phát âm, sự khác biệt có thể tồn tại do các biến thể vùng miền. "Coarsen" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự thay đổi về chất lượng hoặc tính cách, thường mang nghĩa tiêu cực.