Anh - Việt

Bản dịch của từ Coarsen trong tiếng Việt

coarsen

Verb

coarsen (Verb)

/kˈoʊɹsn/
/kˈoʊɹsn/
AI

Nghĩa 01

Làm cho trở nên thô tục, thô lỗ hoặc khó chịu; làm mất đi nét tế nhị, lịch sự của lời nói, hành động hoặc phong cách.

Make or become vulgar or unpleasant.

Ví dụ
Các câu nói đùa của anh ấy bắt đầu trở nên thô tục, làm tổn thương nhiều người tại bữa tiệc.His jokes began to coarsen, offending many people at the party.
Cô ấy luôn tránh làm thô tục ngôn ngữ khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.She always avoids coarsening her language when discussing sensitive topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho trở nên thô ráp; khiến bề mặt hoặc kết cấu trở nên sần sùi, không mịn.

Make or become rough.

Ví dụ
Thái độ của anh ta dần trở nên thô lỗ khi anh ta cảm thấy cô đơn hơn.His attitude toward others began to coarsen as he felt more isolated.
Cô ấy tin rằng giao tiếp xã hội không nên làm thô lỗ hành vi của mọi người.She believes that social interactions should not coarsen people's behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coarsen (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coarsen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coarsened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coarsened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coarsens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coarsening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh