coarsened
coarsened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coarsened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coarsen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coarsened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coarsened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coarsens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coarsening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarsened" là dạng quá khứ của động từ "coarsen", có nghĩa là làm cho thô ráp hoặc xù xì. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường được sử dụng để diễn tả quá trình bề mặt của vật thể trở nên kém mịn màng hơn, có thể do sự ăn mòn hoặc tác động của môi trường. "Coarsened" không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng có thể xảy ra sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái cảm xúc khi miêu tả sự bề bộn hoặc không tinh tế trong nghệ thuật hay cuộc sống hàng ngày.