coarsens
coarsens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm cho thô lỗ, kém tinh tế hoặc mất đi sự tao nhã; khiến điều gì đó trở nên thô ráp hoặc mất đi nét tinh tế.
to cause to lose refinement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coarsens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coarsen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coarsened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coarsened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coarsens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coarsening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarsens" là dạng hiện tại của động từ "coarsen", có nghĩa là làm cho thô hoặc thô ráp hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật chất, cảm giác hoặc môi trường. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai khẩu ngữ, nhưng chúng không ảnh hưởng đến việc hiểu từ trong ngữ cảnh.