Bản dịch của từ Cockering trong tiếng Việt
Cockering

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cockering" là một từ tiếng Anh có nghĩa là hành động chăm sóc một cách quá mức hoặc nuông chiều ai đó, thường dẫn đến sự phụ thuộc hoặc ý thức kém về tự lập. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và không có dạng viết khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó có thể được xem là một phần của ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến cách nuông chiều trong mối quan hệ xã hội.
Từ "cockering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to cocker", nghĩa là nuông chiều, bắt nguồn từ tiếng Latinh "coquere", mang nghĩa nấu ăn, chế biến. Có thể hiểu rằng hành động nuông chiều một ai đó tương tự như cách chăm sóc, khiến họ cảm thấy thoải mái giống như việc nấu các món ăn ngon cho họ. Qua thời gian, từ này dần dần phát triển để chỉ việc làm cho một cá nhân trở nên lệ thuộc vào sự nuông chiều, tạo nên ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "cockering" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ít được sử dụng và không nằm trong danh sách từ vựng thông dụng. Trong tiếng Anh, "cockering" thường ngụ ý về việc nuông chiều hoặc làm cho ai đó trở nên yếu đuối hơn. Nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tâm lý hoặc mối quan hệ gia đình, nơi mà sự bảo vệ thái quá ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân.
Họ từ
"Cockering" là một từ tiếng Anh có nghĩa là hành động chăm sóc một cách quá mức hoặc nuông chiều ai đó, thường dẫn đến sự phụ thuộc hoặc ý thức kém về tự lập. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và không có dạng viết khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó có thể được xem là một phần của ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến cách nuông chiều trong mối quan hệ xã hội.
Từ "cockering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to cocker", nghĩa là nuông chiều, bắt nguồn từ tiếng Latinh "coquere", mang nghĩa nấu ăn, chế biến. Có thể hiểu rằng hành động nuông chiều một ai đó tương tự như cách chăm sóc, khiến họ cảm thấy thoải mái giống như việc nấu các món ăn ngon cho họ. Qua thời gian, từ này dần dần phát triển để chỉ việc làm cho một cá nhân trở nên lệ thuộc vào sự nuông chiều, tạo nên ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "cockering" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ít được sử dụng và không nằm trong danh sách từ vựng thông dụng. Trong tiếng Anh, "cockering" thường ngụ ý về việc nuông chiều hoặc làm cho ai đó trở nên yếu đuối hơn. Nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tâm lý hoặc mối quan hệ gia đình, nơi mà sự bảo vệ thái quá ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân.
