Bản dịch của từ Cocky individuals trong tiếng Việt

Cocky individuals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cocky individuals(Phrase)

kˈɒki ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈkɑki ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Những người tự cao tự đại và thích khoe khoang

People who are overly confident and boastful.

那些自以为是、喜欢炫耀的人

Ví dụ
02

Những người tự cao hoặc quá tự tin

Arrogant or overly confident people

那些傲慢或过于自信的人

Ví dụ
03

Những người tự mãn quá mức về năng lực của bản thân

People who have an exaggerated sense of pride in their abilities.

那些过分自负自己能力的人

Ví dụ