Bản dịch của từ Codfish trong tiếng Việt

Codfish

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codfish(Noun Countable)

kˈɑdfɪʃ
kˈɑdfɪʃ
01

Thịt của loài cá này dùng làm thực phẩm.

The flesh of this fish used as food.

Ví dụ

Codfish(Noun)

kˈɑdfɪʃ
kˈɑdfɪʃ
01

Một loài cá biển lớn quan trọng như một loại cá thực phẩm.

A large marine fish that is important as a food fish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh