Bản dịch của từ Coffee roaster trong tiếng Việt

Coffee roaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee roaster(Noun)

kˈɒfiː rˈəʊstɐ
ˈkɔfi ˈroʊstɝ
01

Một chiếc máy dùng để rang hạt cà phê

A machine used for roasting coffee beans

Ví dụ
02

Một người hoặc công ty rang cà phê để bán.

A person or company that roasts coffee beans for sale

Ví dụ