cognac
Noun
cognac (Noun)
/kˈɑnjæk/
/kˈoʊnjæk/
AI
Nghĩa 01 · Một loại rượu brandy (rượu mạnh chưng cất từ nho) cao cấp, được sản xuất theo quy định nghiêm ngặt ở vùng Cognac, phía tây nước Pháp. Thường dùng để chỉ loại rượu cùng tên có chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
Ví dụ
Tôi đã thưởng thức một ly cognac tại buổi tiệc tối qua.I enjoyed a glass of cognac at the social gathering last night.
Nhiều người không thích cognac hơn các loại rượu khác tại các bữa tiệc.Many people do not prefer cognac over other spirits at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cognac (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cognac | cognacs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cognac là một loại rượu mạnh có nguồn gốc từ vùng Cognac, Pháp, được sản xuất từ nho trắng và trải qua quá trình chưng cất hai lần trong thùng đồng. Rượu cognac thường có hương vị phong phú, phức tạp và được ủ trong các thùng gỗ sồi trong nhiều năm. Trong khi thuật ngữ "cognac" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "c" đầu và tiếng Anh Mỹ có âm nhẹ hơn. Cognac thường được tiêu thụ trong các dịp đặc biệt, và cách thưởng thức cũng được quy định chặt chẽ trong văn hóa.