Bản dịch của từ Cognac trong tiếng Việt

Cognac

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognac (Noun)

kˈɑnjæk
kˈoʊnjæk
01

Một loại rượu brandy (rượu mạnh chưng cất từ nho) cao cấp, được sản xuất theo quy định nghiêm ngặt ở vùng Cognac, phía tây nước Pháp. Thường dùng để chỉ loại rượu cùng tên có chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

A highquality brandy strictly speaking that distilled in Cognac in western France.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh