Bản dịch của từ Coherent techniques trong tiếng Việt

Coherent techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherent techniques(Noun)

kˈəʊhərənt tˈɛknɪks
ˈkoʊɝənt ˈtɛkˌniks
01

Tính hợp lý và nhất quán

Reasonableness and consistency

逻辑性和连贯性

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phương pháp được tổ chức rõ ràng và dễ hiểu

A system or method that is organized and easy to understand

一个系统或方法,组织得井井有条,容易理解

Ví dụ
03

Đặc điểm của việc hình thành một chỉnh thể thống nhất

The characteristics of forming a unified whole

形成一个统一体的特征

Ví dụ