Bản dịch của từ Coherent techniques trong tiếng Việt
Coherent techniques
Noun [U/C]

Coherent techniques(Noun)
kˈəʊhərənt tˈɛknɪks
ˈkoʊɝənt ˈtɛkˌniks
01
Tính hợp lý và nhất quán
Reasonableness and consistency
逻辑性和连贯性
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc điểm của việc hình thành một chỉnh thể thống nhất
The characteristics of forming a unified whole
形成一个统一体的特征
Ví dụ
