Anh - Việt

Bản dịch của từ Coincide trong tiếng Việt

coincide

Verb

coincide (Verb)

/kˌoʊɪnsˈɑɪd/
/kˌoʊɪnsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra cùng một lúc; trùng thời điểm (hai sự kiện hoặc nhiều sự kiện xảy ra đồng thời).

Occur at the same time.

Ví dụ
Sinh nhật của họ trùng nhau, vì vậy họ thường tổ chức cùng nhau.Their birthdays coincide, so they often celebrate together.
Lễ hội trùng với hội chợ địa phương, thu hút nhiều du khách.The festival coincides with the local fair, attracting many visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trùng khớp về bản chất hoặc các chi tiết; khớp nhau, tương ứng với nhau.

Correspond in nature; tally.

Ví dụ
Lịch trình của họ trùng khớp, vì vậy họ có thể gặp nhau để ăn trưa.Their schedules coincided, so they could meet for lunch.
Lễ hội trùng với ngày lễ quốc gia năm nay.The festival coincides with the national holiday this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coincide (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coincide

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coincided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coincided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coincides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coinciding

Kết hợp từ của coincide (Verb)

PREPOSITIONVERB + coincidecoincide + ADVERB
Kết hợp từ của coincide
Collocation
Ví dụ

trùng khớp với

coincide with

Lễ hội sẽ trùng với sự kiện phục vụ cộng đồng vào thứ Bảy tới.

The festival will coincide with the community service event next Saturday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh