Bản dịch của từ Coit trong tiếng Việt

Coit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coit(Verb)

kˈɔit
kˈɔit
01

(từ cổ, chuyển nghĩa ngoại động) Ném, quẳng (một vật) — nghĩa cũ ít dùng.

(obsolete, transitive) To throw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coit(Noun)

kˈɔit
kˈɔit
01

Dạng cổ của từ “quoit” (một trò chơi với vòng ném) — tức là một chiếc vòng dùng để ném cho trò chơi truyền thống. Từ “coit” hiện không còn dùng phổ biến.

Obsolete form of quoit.

一种古老的投掷圈游戏。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh