Bản dịch của từ Quoit trong tiếng Việt

Quoit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quoit(Noun)

kwɔit
kwɔit
01

Tấm đá phẳng đặt trên cùng của một khối mộ đá (dolmen), thường nằm ngang làm mái che cho cấu trúc đá phía dưới.

The flat covering stone of a dolmen.

Ví dụ
02

Từ này dùng để chỉ mông hoặc mông đít của một người (vùng cơ thể phía sau, nơi ngồi).

A persons buttocks.

Ví dụ
03

Một vòng (làm bằng sắt, dây hoặc cao su) được ném trong trò chơi, mục tiêu là vòng tròn bao quanh hoặc rơi càng gần một cọc đứng thẳng càng tốt.

A ring of iron rope or rubber thrown in a game to encircle or land as near as possible to an upright peg.

Ví dụ

Quoit(Verb)

kwɔit
kwɔit
01

Ném hoặc phóng (vật gì đó) giống như khi ném vòng (quoit) — tức là ném một vật tròn/flattish để nó bay và rơi vào mục tiêu hoặc vòng.

Throw or propel like a quoit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ