ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cold hard facts
Những sự thật rõ ràng và có thể kiểm chứng
Clear and verifiable facts
明确且可验证的事实
Dữ liệu cơ bản và mang tính khách quan
Basic and objective data
基础且客观的数据
Những factual rõ ràng và không cầu kỳ
The truth is clear and straightforward.
事实清楚明白,没有夸张修饰