Bản dịch của từ Cold hard facts trong tiếng Việt

Cold hard facts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold hard facts(Phrase)

kˈoʊld hˈɑɹd fˈækts
kˈoʊld hˈɑɹd fˈækts
01

Những sự thật rõ ràng và có thể kiểm chứng

Clear and verifiable facts

明确且可验证的事实

Ví dụ
02

Dữ liệu cơ bản và mang tính khách quan

Basic and objective data

基础且客观的数据

Ví dụ
03

Những factual rõ ràng và không cầu kỳ

The truth is clear and straightforward.

事实清楚明白,没有夸张修饰

Ví dụ