Bản dịch của từ Cold storage trong tiếng Việt

Cold storage

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold storage(Noun)

koʊld stˈoʊɹɪdʒ
koʊld stˈoʊɹɪdʒ
01

Nơi lưu trữ hoặc bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp để giữ tươi hoặc ngăn hỏng.

A place for keeping things at a low temperature.

低温储存

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cold storage(Adjective)

koʊld stˈoʊɹɪdʒ
koʊld stˈoʊɹɪdʒ
01

Được bảo quản hoặc giữ ở nhiệt độ thấp (trong môi trường lạnh) để giữ tươi hoặc tránh hỏng hóc

Kept at a low temperature.

低温保存

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh