Bản dịch của từ Collective ownership trong tiếng Việt

Collective ownership

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective ownership(Phrase)

kəlˈɛktɨv ˈoʊnɚʃˌɪp
kəlˈɛktɨv ˈoʊnɚʃˌɪp
01

Một hình thức sở hữu trong đó tài sản thuộc về tập thể và mỗi thành viên trong nhóm có phần góp hoặc quyền lợi trong tài sản chung.

A form of ownership where each member of a group has a share in the collective property.

一种所有权形式,集体成员分享共同财产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh