collegial
collegial (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc chia sẻ trách nhiệm, quyền hạn và quyết định giữa các đồng nghiệp hoặc thành viên trong một nhóm; làm việc theo tinh thần hợp tác, cùng chịu trách nhiệm.
Liên quan đến việc chia sẻ trách nhiệm, quyền hạn và quyết định giữa các đồng nghiệp hoặc thành viên trong một nhóm; làm việc theo tinh thần hợp tác, cùng chịu trách nhiệm.
Relating to or involving shared responsibility as among a group of colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của collegial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
collegial tập thể | more collegial tập thể hơn | most collegial tập thể nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collegial" xuất phát từ tiếng Latinh "collegialis", mang nghĩa chỉ sự hợp tác, đồng nghiệp giữa các thành viên trong một tổ chức hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan nhiều hơn đến các tổ chức giáo dục và hành chính công. Tại Mỹ, từ này cũng được dùng trong lĩnh vực giao tiếp nghề nghiệp nhưng có thể bị hiểu khác trong các bối cảnh phi chính thức.