Bản dịch của từ Collegian trong tiếng Việt

Collegian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collegian(Noun)

kəlˈidʒn
kəlˈidʒn
01

Người là thành viên của một trường cao đẳng (thành viên thuộc một cơ sở đào tạo đại học), thường là sinh viên hoặc người liên quan trực tiếp tới cộng đồng cao đẳng.

A member of a college especially within a university.

大学生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh