Bản dịch của từ Colocasia trong tiếng Việt

Colocasia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colocasia (Noun)

kˌɒləkˈeɪʒə
ˌkɑɫəˈkeɪʒə
01

Chi thực vật nhiệt đới có lá lớn hình tim và thân ngầm có thể ăn được; loài quen thuộc nhất là khoai môn.

A genus of tropical plants with large heartshaped leaves and edible underground stems the bestknown species is taro

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa