Bản dịch của từ Combat poverty trong tiếng Việt

Combat poverty

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat poverty(Verb)

kˈɑmbæt pˈɑvɚti
kˈɑmbæt pˈɑvɚti
01

Tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc xung đột chống lại nghèo đói.

To engage in a struggle or conflict against poverty.

Ví dụ

Combat poverty(Noun)

kˈɑmbæt pˈɑvɚti
kˈɑmbæt pˈɑvɚti
01

Hành động chống lại nghèo đói qua nhiều phương tiện khác nhau.

The act of fighting against poverty through various means.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh