combs
combs (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “comb” — những cái lược, dụng cụ dùng để chải tóc.
plural of comb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của combs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comb | combs |
combs (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "comb" (chải tóc hoặc chải/thu dọn bằng lược). Nghĩa: (anh ấy/cô ấy/nó) chải tóc hoặc (ai đó) dùng lược để chải, sắp xếp tóc.
thirdperson singular simple present indicative of comb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của combs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | comb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | combed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | combed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | combs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | combing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "combs" là danh từ số nhiều của "comb", mang nghĩa là dụng cụ dùng để chải tóc hoặc làm gọn lại các loại sợi. Trong tiếng Anh Anh, "comb" có thể được sử dụng để chỉ những loại có chất liệu khác nhau, cũng như có nhiều kiểu dáng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào công dụng thẩm mỹ của dụng cụ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ nơi trọng âm và độ kéo dài âm.