Bản dịch của từ Comfort zone trong tiếng Việt

Comfort zone

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort zone(Idiom)

ˈkəm.fɚˈzoʊn
ˈkəm.fɚˈzoʊn
01

“Comfort zone” chỉ tình huống hoặc trạng thái mà bạn cảm thấy an toàn, thoải mái; ở đó năng lực và quyết tâm của bạn không bị thách thức hay kiểm tra. Nói cách khác, bạn không phải cố gắng hay đối mặt với rủi ro, thay đổi hay điều mới mẻ.

A situation in which you feel comfortable and in which your ability and determination are not being tested.

一个让你感到舒适的状态,能力和决心不会受到挑战。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh