Bản dịch của từ Comfortable district trong tiếng Việt

Comfortable district

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfortable district(Noun)

kˈʌmftəbəl dˈɪstrɪkt
ˈkəmfɝtəbəɫ ˈdɪstrɪkt
01

Một khu vực hoặc vùng của thành phố thường có đặc điểm hoặc chức năng riêng

A particular district or neighborhood in the city usually has its own unique characteristics or functions.

城市中的某个区域或地区通常具有特定的特色或功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khu vực có giới hạn hành chính

A defined area within administrative boundaries.

这是一个具有行政边界的特定区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể

The area surrounding a specific location

某个地点周围的区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa