Bản dịch của từ Comic book girlfriend trong tiếng Việt

Comic book girlfriend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comic book girlfriend(Noun)

kˈɒmɪk bˈʊk ɡˈɜːlfrɛnd
ˈkɑmɪk ˈbʊk ˈɡɝɫˌfrɛnd
01

Một nhân vật nữ trong truyện tranh, là người yêu của nhân vật chính.

A female character in the comic, who is the main character's lover.

漫画中一位女角色,是主人公的爱情对象

Ví dụ
02

Một người thích đọc truyện tranh

Someone who loves to read comics.

喜欢看漫画的人

Ví dụ
03

Một thuật ngữ để mô tả bạn gái cùng sở thích đọc truyện tranh

A term used to refer to girls who share a common interest in comic books.

这个术语用来指那些喜欢相同漫画的女生。

Ví dụ