Bản dịch của từ Command of language trong tiếng Việt

Command of language

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Command of language(Phrase)

kəmˈænd ˈʌv lˈæŋɡwədʒ
kəmˈænd ˈʌv lˈæŋɡwədʒ
01

Khả năng hiểu biết và sử dụng một ngôn ngữ một cách thành thạo, tự tin và chính xác.

A good knowledge and use of a language.

精通语言的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Command of language(Noun Countable)

kəmˈænd ˈʌv lˈæŋɡwədʒ
kəmˈænd ˈʌv lˈæŋɡwədʒ
01

Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị (dạng câu lệnh) mà người nói truyền cho người khác thực hiện.

An instruction or order.

指令或命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh