Bản dịch của từ Commandment trong tiếng Việt

Commandment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commandment(Noun)

kəmˈændmnt
kəmˈændmnt
01

Một quy tắc thiêng liêng, đặc biệt là một trong Mười Điều Răn.

A divine rule especially one of the Ten Commandments.

Ví dụ

Dạng danh từ của Commandment (Noun)

SingularPlural

Commandment

Commandments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ