commandment
commandment (Noun)
Nghĩa 01
Một quy tắc do thượng đế đặt ra, thường dùng để chỉ một trong Mười Điều Răn; nghĩa là một mệnh lệnh tôn giáo bắt buộc phải tuân theo.
A divine rule especially one of the Ten Commandments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commandment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commandment | commandments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commandment" (danh từ) thường được sử dụng để chỉ một quy định, chỉ thị hoặc một lệnh nghiêm túc mà người ta phải tuân theo, thường liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo. Từ này thường gắn với các văn bản tôn giáo, như Mười Điều Răn trong Kinh Thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "commandment" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, cách viết hay cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể thay đổi nhẹ.