Bản dịch của từ Commence issues trong tiếng Việt

Commence issues

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commence issues(Verb)

kˈɒməns ˈɪʃuːz
ˈkɑməns ˈɪʃuz
01

Bắt đầu hoặc khởi xướng điều gì đó, đặc biệt là theo cách chính thức

Begin or start something especially in a formal way

Ví dụ
02

Tiến hành một hành động hoặc sự kiện

To proceed with an action or event

Ví dụ
03

Tiến hành hoặc bắt đầu một quy trình

To undertake or commence a procedure

Ví dụ