Bản dịch của từ Commence issues trong tiếng Việt
Commence issues
Verb

Commence issues(Verb)
kˈɒməns ˈɪʃuːz
ˈkɑməns ˈɪʃuz
01
Bắt đầu hoặc khởi động một việc gì đó, đặc biệt theo cách chính thức
To start or initiate something, especially in an official manner
正式地开始或启用某事
Ví dụ
03
Bắt đầu hoặc tiến hành một thủ tục
To carry out or start a process
着手或开始一项程序
Ví dụ
