Bản dịch của từ Commencement of sale trong tiếng Việt

Commencement of sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencement of sale(Phrase)

kəmˈɛnsmənt ˈɒf sˈeɪl
kəˈmɛnsmənt ˈɑf ˈseɪɫ
01

Sự khởi động một quy trình giao dịch

The initiation of a transaction process

Ví dụ
02

Sự khởi đầu của một đợt bán hàng hóa hoặc dịch vụ

The beginning of a sale of goods or services

Ví dụ
03

Sự ra mắt của một chiến dịch bán hàng

The launch of a sales campaign

Ví dụ