Bản dịch của từ Initiation trong tiếng Việt
Initiation
Noun [U/C]

Initiation(Noun)
ˌɪnɪʃɪˈeɪʃən
ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən
01
Quá trình chính thức gia nhập một nhóm hay tổ chức, đặc biệt là những tổ chức có tính chất bí mật hoặc huyền bí.
The process of officially joining a group or organization, especially those with secretive or mystical characteristics.
正式加入某个团体或组织的过程,尤其是那些具有神秘或隐秘性质的场所。
Ví dụ
