Anh - Việt

Bản dịch của từ Commensally trong tiếng Việt

commensally

Adverb

commensally (Adverb)

/kəmˈɛnslli/
/kəmˈɛnslli/
AI

Nghĩa 01

Một cách giống như mối quan hệ cộng sinh không gây lợi hay hại cho một bên — hành động hoặc trạng thái diễn ra theo kiểu “sống chung có lợi hoặc chỉ sống chung” (thường là một loài sống gần hoặc trên loài khác mà không gây hại).

In a way characteristic of a commensal relationship.

Ví dụ
Họ sống chung, chia sẻ tài nguyên và hỗ trợ trong cộng đồng.They lived commensally, sharing resources and support in their community.
Họ không hành động chung, dẫn đến xung đột trong nhóm.They did not act commensally, leading to conflicts within the group.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh