commensally
commensally (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách giống như mối quan hệ cộng sinh không gây lợi hay hại cho một bên — hành động hoặc trạng thái diễn ra theo kiểu “sống chung có lợi hoặc chỉ sống chung” (thường là một loài sống gần hoặc trên loài khác mà không gây hại).
In a way characteristic of a commensal relationship.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commensally" xuất phát từ thuật ngữ sinh thái, mô tả tập tính của một sinh vật sống chung với sinh vật khác mà không gây hại cho tổ tiên hoặc đồng hành. Trong ngữ cảnh vi sinh vật, "commensal" thường dùng để chỉ các vi khuẩn hoặc vi sinh vật sống trong và trên cơ thể sinh vật khác mà không gây ảnh hưởng xấu. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn nói, nhưng có thể có một số biến thể trong cách sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học khác nhau.