Bản dịch của từ Common concerns trong tiếng Việt
Common concerns
Noun [U/C]

Common concerns(Noun)
kˈɒmən kˈɒnsənz
ˈkɑmən ˈkɑnsɝnz
Ví dụ
02
Những vấn đề mà mọi người thường quan tâm hoặc lo lắng
Common issues that people usually worry about or care about
人们普遍关心或感兴趣的事情
Ví dụ
