Bản dịch của từ Common concerns trong tiếng Việt
Common concerns
Noun [U/C]

Common concerns(Noun)
kˈɒmən kˈɒnsənz
ˈkɑmən ˈkɑnsɝnz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những vấn đề mà mọi người thường lo lắng hoặc quan tâm
The issues that people commonly worry about or care about
人们普遍关心或感兴趣的事情
Ví dụ
