Bản dịch của từ Common concerns trong tiếng Việt

Common concerns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common concerns(Noun)

kˈɒmən kˈɒnsənz
ˈkɑmən ˈkɑnsɝnz
01

Vấn đề ảnh hưởng đến số lượng lớn người

Issues affecting a large number of individuals

影响众多个人的问题

Ví dụ
02

Những vấn đề mà mọi người thường quan tâm hoặc lo lắng

Common issues that people usually worry about or care about

人们普遍关心或感兴趣的事情

Ví dụ
03

Chủ đề hay mối quan tâm chung của một nhóm người

A topic or issue that a group of people share concern or worry about.

大家共同关心或担忧的话题

Ví dụ