Bản dịch của từ Common work atmosphere trong tiếng Việt

Common work atmosphere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common work atmosphere(Noun)

kˈɒmən wˈɜːk ˈætməsfˌiə
ˈkɑmən ˈwɝk ˈætməsˌfɪr
01

Môi trường xã hội và cảm xúc nơi công việc được thực hiện

The social and emotional environment in which the work is carried out.

工作所处的社会和情感氛围

Ví dụ
02

Một môi trường chung nơi mọi người tham gia vào các hoạt động làm việc

A shared environment where everyone participates in work-related activities.

这是一个大家共同参与工作的环境。

Ví dụ
03

Chất lượng tổng thể hoặc cảm giác chung của nơi làm việc

The overall quality or environment of a workplace

一个工作场所的整体氛围或空气质量

Ví dụ