Bản dịch của từ Communal engagements trong tiếng Việt

Communal engagements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communal engagements(Noun)

kˈɒmjʊnəl ɛŋɡˈeɪdʒmənts
ˈkɑmjənəɫ ɛŋˈɡeɪdʒmənts
01

Các trách nhiệm và hoạt động chung góp phần vào phúc lợi của cộng đồng

Joint responsibilities and activities that contribute to community welfare.

共同承担的责任与活动为社区的福祉做出贡献。

Ví dụ
02

Sự tương tác và hợp tác giữa các thành viên trong cộng đồng

Interaction and collaboration among members of a community

社区成员之间的互动与合作

Ví dụ
03

Hành động tham gia hoặc dính líu vào các hoạt động cộng đồng hoặc nhóm

Getting involved in or becoming part of a community activity or group.

参与社区或团体活动的行为

Ví dụ