communicatory
communicatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Có mục đích truyền đạt thông tin; nhằm giao tiếp hoặc cung cấp tin tức, ý kiến cho người khác.
Có mục đích truyền đạt thông tin; nhằm giao tiếp hoặc cung cấp tin tức, ý kiến cho người khác.
intended to communicate or impart information.
communicatory (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách giao tiếp; theo cách có tính giao tiếp, thể hiện ý muốn trao đổi thông tin hoặc đối thoại rõ ràng
một cách giao tiếp; theo cách có tính giao tiếp, thể hiện ý muốn trao đổi thông tin hoặc đối thoại rõ ràng
in a communicative manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communicatory" là tính từ được sử dụng để miêu tả khả năng liên lạc, giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin. Trong tiếng Anh, "communicatory" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, liên quan đến phương thức và hiệu quả của việc trao đổi thông tin. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể không phổ biến bằng. Sử dụng từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm nghiên cứu và lý thuyết về giao tiếp.