Bản dịch của từ Communicatory trong tiếng Việt
Communicatory

Communicatory(Adjective)
Có mục đích truyền đạt thông tin; nhằm giao tiếp hoặc cung cấp tin tức, ý kiến cho người khác.
Intended to communicate or impart information.
用于传达信息的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Communicatory(Adverb)
Một cách giao tiếp; theo cách có tính giao tiếp, thể hiện ý muốn trao đổi thông tin hoặc đối thoại rõ ràng
In a communicative manner.
以沟通的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "communicatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", có nghĩa là "chia sẻ" hoặc "truyền đạt". Từ này được hình thành từ "communis", nghĩa là "chung" hoặc "công cộng". Kể từ thế kỷ 16, "communicatory" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc phương tiện liên quan đến việc truyền đạt thông tin. Sự kết nối này giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy vai trò quan trọng của việc giao tiếp trong xã hội và văn hóa.
Từ "communicatory" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về giao tiếp và mô hình tương tác. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc phương tiện giao tiếp, chẳng hạn như trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và tâm lý học xã hội, nơi nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin và cảm xúc giữa các cá nhân.
Họ từ
Từ "communicatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", có nghĩa là "chia sẻ" hoặc "truyền đạt". Từ này được hình thành từ "communis", nghĩa là "chung" hoặc "công cộng". Kể từ thế kỷ 16, "communicatory" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc phương tiện liên quan đến việc truyền đạt thông tin. Sự kết nối này giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy vai trò quan trọng của việc giao tiếp trong xã hội và văn hóa.
Từ "communicatory" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về giao tiếp và mô hình tương tác. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc phương tiện giao tiếp, chẳng hạn như trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và tâm lý học xã hội, nơi nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin và cảm xúc giữa các cá nhân.
