Anh - Việt

Bản dịch của từ Communing trong tiếng Việt

communing

NounVerb

communing (Noun)

/ˈkɑ.mju.nɪŋ/
/ˈkɑ.mju.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động trò chuyện thân mật, tâm sự hoặc giao tiếp gần gũi với người khác.

the act of conversing intimately.

Ví dụ
Giao tiếp với bạn bè giúp xây dựng mối quan hệ xã hội vững chắc.Communing with friends helps build strong social connections and trust.
Tôi không giao tiếp với hàng xóm trong thời gian đại dịch.I am not communing with my neighbors during the pandemic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

communing (Verb)

/ˈkɑ.mju.nɪŋ/
/ˈkɑ.mju.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện thân mật, tâm sự hoặc trao đổi riêng tư, kín đáo với nhau về những điều cá nhân hoặc cảm xúc.

to talk intimately or confidentially.

Ví dụ
Họ đang trò chuyện thân mật về kế hoạch tương lai cho năm tới.They are communing about their future plans for university next year.
Cô ấy không trò chuyện thân mật với bạn bè trong thời gian thi bận rộn.She is not communing with her friends during the busy exam period.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh