communing
communing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trò chuyện thân mật, tâm sự hoặc giao tiếp gần gũi với người khác.
the act of conversing intimately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
communing (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện thân mật, tâm sự hoặc trao đổi riêng tư, kín đáo với nhau về những điều cá nhân hoặc cảm xúc.
to talk intimately or confidentially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Communing" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", nghĩa là giao tiếp hoặc chia sẻ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để diễn tả việc giao tiếp sâu sắc, thân mật giữa con người với nhau hoặc giữa con người với tự nhiên và tâm linh. Tại Anh và Mỹ, từ này không tồn tại sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc nói; tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng nó trong ngữ cảnh tâm linh nhiều hơn so với người Mỹ.