Bản dịch của từ Confidentially trong tiếng Việt

Confidentially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidentially(Adverb)

kˌɑnfədˈɛnʃəli
kˌɑnfədˈɛntʃəli
01

Một cách bí mật hoặc riêng tư; nói hoặc làm điều gì mà không để người khác biết

In a secret or private manner.

秘密地; 私下里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách thân mật, riêng tư; nói về những điều riêng tư, nội dung chỉ chia sẻ cùng người tin cậy

With regard to intimate or private matters.

关于亲密或私密事务的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ