Bản dịch của từ Comp trong tiếng Việt

Comp

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comp(Adjective)

kˈɑmp
kˈɑmp
01

Dạng viết tắt hoặc cách nói ngắn gọn của “complimentary”, có nghĩa là “miễn phí” hoặc “tán thưởng/khen ngợi” tuỳ ngữ cảnh. Thông thường trong thương mại/khách sạn “comp” nghĩa là được cho miễn phí; trong văn nói nó cũng có thể ám chỉ lời khen.

Clipping of complimentary.

免费的,赞美的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt của từ 'comparative' (so sánh), thường dùng như tính từ để chỉ dạng rút gọn hoặc liên quan đến cấp so sánh trong ngôn ngữ học hoặc ngôn ngữ hàng ngày.

Clipping of comparative.

比较级的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ viết tắt của “compensatory” hoặc “compensating”, nghĩa là mang tính bù đắp, bồi thường hoặc điều hòa để bù lại một thiệt hại, thiếu sót hoặc cân bằng một cái gì đó.

Clipping of compensatory or compensating.

补偿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ