compensatory
compensatory (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Liên quan đến khoản thanh toán nhằm bồi thường để đền lại cho người đã chịu mất mát, tổn thất, thương tích hoặc đau khổ.
of a payment Intended to recompense someone who has experienced loss suffering or injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tác dụng bù đắp, giảm hoặc trung hòa những tác động khó chịu, không mong muốn của một điều gì đó.
Reducing or offsetting the unpleasant or unwelcome effects of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(di truyền học) Bù đắp cho một đột biến có hại — mô tả một đặc tính, gen hoặc biến thể làm giảm hoặc bù lại ảnh hưởng xấu của một đột biến khác.
genetics That compensates for a deleterious mutation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compensatory" là một tính từ thường được sử dụng để chỉ sự bồi thường hoặc điều chỉnh nhằm giảm thiểu thiệt hại hoặc mất mát. Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, nó đề cập đến các khoản tiền hoặc lợi ích được trao để bù đắp cho tổn thất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, như phổ biến hơn trong các tài liệu pháp lý ở Mỹ.