Anh - Việt

Bản dịch của từ Compensatory trong tiếng Việt

compensatory

Adjective

compensatory (Adjective)

/kəmpˈɛnsətɔɹi/
/kəmpˈɛnsətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Liên quan đến khoản thanh toán nhằm bồi thường để đền lại cho người đã chịu mất mát, tổn thất, thương tích hoặc đau khổ.

of a payment Intended to recompense someone who has experienced loss suffering or injury.

Ví dụ
Chính phủ cung cấp khoản thanh toán bồi thường cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.The government offers compensatory payments to families affected by disasters.
Nhiều người không nhận được hỗ trợ bồi thường sau khi mất nhà.Many people do not receive compensatory support after losing their homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có tác dụng bù đắp, giảm hoặc trung hòa những tác động khó chịu, không mong muốn của một điều gì đó.

Reducing or offsetting the unpleasant or unwelcome effects of something.

Ví dụ
Các chương trình bù đắp đã giúp các gia đình thu nhập thấp trong đại dịch.The compensatory programs helped low-income families during the pandemic.
Các biện pháp bù đắp không đủ cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.Compensatory measures were not enough for the affected communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(di truyền học) Bù đắp cho một đột biến có hại — mô tả một đặc tính, gen hoặc biến thể làm giảm hoặc bù lại ảnh hưởng xấu của một đột biến khác.

genetics That compensates for a deleterious mutation.

Ví dụ
Các chương trình bồi thường đã giúp nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế.The compensatory programs helped many families affected by the economic crisis.
Các biện pháp bồi thường này không hỗ trợ tất cả cộng đồng một cách công bằng.These compensatory measures do not support all communities equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh