Bản dịch của từ Compensatory trong tiếng Việt

Compensatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compensatory(Adjective)

kəmpˈɛnsətɔɹi
kəmpˈɛnsətoʊɹi
01

(tính từ) Liên quan đến khoản thanh toán nhằm bồi thường để đền lại cho người đã chịu mất mát, tổn thất, thương tích hoặc đau khổ.

Of a payment Intended to recompense someone who has experienced loss suffering or injury.

赔偿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tác dụng bù đắp, giảm hoặc trung hòa những tác động khó chịu, không mong muốn của một điều gì đó.

Reducing or offsetting the unpleasant or unwelcome effects of something.

减轻不良影响的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(di truyền học) Bù đắp cho một đột biến có hại — mô tả một đặc tính, gen hoặc biến thể làm giảm hoặc bù lại ảnh hưởng xấu của một đột biến khác.

Genetics That compensates for a deleterious mutation.

弥补有害突变的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh