ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compact the blanket
Để làm cho một cái gì đó dày hơn hoặc chặt chẽ hơn
To make something thicker or denser.
为了让某物更加浓厚或紧致
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thành thành một cấu trúc hoặc hình dạng gọn gàng.
Forming a neat structure or shape.
形成一个整齐的结构或形状。
Ép chặt lại để nén lại
Press tightly to compress.
紧紧压缩