Bản dịch của từ Compact the blanket trong tiếng Việt

Compact the blanket

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compact the blanket(Verb)

kˈɒmpækt tʰˈiː blˈæŋkɪt
ˈkɑmˌpækt ˈθi ˈbɫæŋkɪt
01

Ấn chặt để nén lại

Squeeze it tightly to compress it.

用力按压,使其紧密压实

Ví dụ
02

Để định hình thành một cấu trúc hoặc hình dạng gọn nhẹ.

Forming a neat structure or shape.

形成一个整齐的结构或形状。

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó đặc lại hoặc cô đặc hơn

To make something thicker or tighter

使某物变得更紧密或更结实

Ví dụ