Bản dịch của từ Compadre trong tiếng Việt

Compadre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compadre(Noun)

kəmpˈɑdɹi
kəmpˈɑdɹi
01

Một cách xưng hô hoặc chỉ người bạn thân, đồng chí; dùng để gọi người bạn/đồng đội thân thiết.

A way of addressing or referring to a friend or companion.

朋友,伴侣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh