companionableness
NounAdjective
companionableness (Noun)
/kəmpˈænjənəblnɛs/
/kəmpˈænjənəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến tại các buổi tụ tập xã hội.Her companionableness made her popular at social gatherings.
Sự thân thiện của anh ấy tỏa sáng khi tương tác với người khác.His companionableness shines through when interacting with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
companionableness (Adjective)
/kəmpˈænjənəblnɛs/
/kəmpˈænjənəblnɛs/
AI
Ví dụ
Cô ấy tỏ ra thân thiện, khiến mọi người cảm thấy được chào đón khi ở bên cạnh cô.She exudes companionableness, making everyone feel welcome in her presence.
Tính thân thiện của anh ấy tỏa sáng khi anh ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.His companionableness shines through as he effortlessly strikes up conversations with strangers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "companionableness" được hình thành dựa trên tính từ "companionable", có nghĩa là có khả năng tạo dựng mối quan hệ bạn bè, phù hợp trong giao tiếp và gắn kết xã hội. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người dễ gần gũi và thân thiện. Mặc dù không phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng "companionableness" thường được coi là từ ngữ mang tính trí thức hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học.