Bản dịch của từ Compassion towards mankind trong tiếng Việt

Compassion towards mankind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compassion towards mankind(Noun)

kəmpˈæʃən tˈaʊədz mˈæŋkaɪnd
kəmˈpæʃən ˈtaʊɝdz ˈmæŋˌkaɪnd
01

Sự quan tâm đến nỗi đau hoặc những bất hạnh của người khác

Empathy for others' suffering and misfortune

关心他人遭遇的苦难或不幸

Ví dụ
02

Một sự thấu hiểu sâu sắc và cảm thông với nỗi đau của người khác.

Deep understanding and empathy for others' pain

对他人痛苦有深刻的理解和同情

Ví dụ
03

Cảm giác khi bạn chứng kiến người khác đau khổ và mong muốn giúp họ dịu đi nỗi đau đó

It's the feeling that arises when you witness someone else's suffering and want to help ease their pain.

当你目睹他人遭受痛苦并希望尽力减轻的时候,那种感受就叫同情心。

Ví dụ