Bản dịch của từ Compiled statements trong tiếng Việt

Compiled statements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compiled statements(Phrase)

kəmpˈaɪld stˈeɪtmənts
ˈkɑmpəɫd ˈsteɪtmənts
01

Một tập hợp các tuyên bố được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau

A collection of statements gathered from various sources.

这是一组从多个渠道收集来的声明。

Ví dụ
02

Một bộ ghi chú hoặc khẳng định đã được ghi lại dưới dạng văn bản

A collection of notes or statements in written form.

一份书面记录或声明

Ví dụ
03

Một tập hợp các tuyên bố hoặc báo cáo về một chủ đề cụ thể

A collection of statements or reports on a specific topic.

关于某一特定主题的声明或报告汇编

Ví dụ