complacently
complacently (Adverb)
Nghĩa 01
Thể hiện thái độ tự mãn, thoả mãn một cách tự phụ và không tự xét lại về bản thân hoặc thành tựu của mình.
showing smug or uncritical satisfaction with oneself or ones achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complacently" là một trạng từ, có nguồn gốc từ tính từ "complacent", mang ý nghĩa thể hiện sự tự mãn hoặc thỏa mãn về một thành tựu nào đó mà không nhận thức được những điều tiêu cực có thể xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức từ này vẫn giữ nguyên, không có sự phân biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "complacently" có thể được sử dụng ít hơn ở tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà sự tự mãn có thể bị chỉ trích nhiều hơn trong văn hóa.