completeness
Noun
completeness (Noun)
/kəmplˈitnəs/
/kəmplˈitnɛs/
AI
Ví dụ
Sự hoàn chỉnh của dự án cộng đồng mang lại niềm vui cho mọi người.The he he completeness of the community project brought joy to everyone.
Sự hoàn chỉnh của kết quả nghiên cứu quan trọng cho báo cáo.The he he completeness of the research findings was crucial for the report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hoàn chỉnh của dự án cộng đồng rõ ràng trong sự thành công của nó.The he he completeness of the community project was evident in its success.
Cô ấy nhấn mạnh về sự quan trọng của sự hoàn chỉnh trong chương trình xã hội.She emphasized the importance of he emphasized the importance of he emphasized the importance of completeness in the social program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của completeness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
completeness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính đầy đủ (completeness) là một khái niệm mô tả trạng thái mà một cái gì đó được coi là hoàn chỉnh và không thiếu sót. Trong các lĩnh vực như toán học và logic, tính đầy đủ đảm bảo rằng tất cả các yếu tố hoặc điều kiện liên quan đều được xem xét. Về ngôn ngữ, từ này có cùng cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "completeness" có thể mang sắc thái khác nhau trong các nhánh khoa học khác nhau, nhưng chung quy vẫn phản ánh tính nguyên vẹn và toàn vẹn của một hệ thống hoặc tập hợp.