Anh - Việt

Bản dịch của từ Completeness trong tiếng Việt

completeness

Noun

completeness (Noun)

/kəmplˈitnəs/
/kəmplˈitnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc trạng thái đã đầy đủ, không thiếu phần nào; hoàn tất toàn bộ.

the state or condition of being complete.

Ví dụ
Sự hoàn chỉnh của dự án cộng đồng mang lại niềm vui cho mọi người.The he he completeness of the community project brought joy to everyone.
Sự hoàn chỉnh của kết quả nghiên cứu quan trọng cho báo cáo.The he he completeness of the research findings was crucial for the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính đầy đủ, trọn vẹn; trạng thái không thiếu gì, hoàn chỉnh và hoàn hảo.

the quality of being whole or perfect.

Ví dụ
Sự hoàn chỉnh của dự án cộng đồng rõ ràng trong sự thành công của nó.The he he completeness of the community project was evident in its success.
Cô ấy nhấn mạnh về sự quan trọng của sự hoàn chỉnh trong chương trình xã hội.She emphasized the importance of he emphasized the importance of he emphasized the importance of completeness in the social program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của completeness (Noun)

SingularPlural

completeness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh