Anh - Việt

Bản dịch của từ Complexities trong tiếng Việt

complexities

Noun

complexities (Noun)

/kəmplˈɛksɪtiz/
/kəmˈpɫɛksətiz/
AI

Nghĩa 01

Những khó khăn hoặc biến chứng phát sinh trong một tình huống hoặc quá trình

Difficulties or complications arising in a situation or process

Ví dụ
Maya đã thảo luận về những phức tạp của mạng xã hội trong phần thi nói IELTS.Maya discussed social media complexities in her IELTS speaking test.
Bài luận của Tom không giải thích những phức tạp của nhà ở xã hội.Tom's essay did not explain the complexities of social housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các yếu tố hoặc chi tiết phức tạp hoặc rắc rối

Elements or details that are complex or complicated

Ví dụ
Nghiên cứu về mạng xã hội cho thấy sự phức tạp trong tình bạn hiện đại của thanh thiếu niên.Social media research reveals complexities in modern friendships among teenagers.
Khảo sát này không bỏ qua sự phức tạp của bất bình đẳng xã hội trên khắp Brazil.The survey does not ignore complexities in social inequality across Brazil.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trạng thái hoặc chất lượng phức tạp hoặc phức tạp

The state or quality of being intricate or complicated

Ví dụ
Nghiên cứu mạng xã hội cho thấy sự phức tạp trong các mối quan hệ của 500 sinh viên đại học.Social media research reveals complexities in relationships across 500 university students.
Cuộc khảo sát năm 2024 không bỏ qua sự phức tạp xã hội ảnh hưởng đến các gia đình nông thôn.The 2024 survey does not ignore social complexities affecting rural families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh